ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cái nôi" (1件)
cái nôi

日本語
名揺り籠
Tôi được tặng cái nôi cho em bé
赤ちゃんに揺り籠をあげた
類語検索結果 "cái nôi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cái nôi" (1件)
Tôi được tặng cái nôi cho em bé
赤ちゃんに揺り籠をあげた
